Tranh tô màu cơ thể tiếng Anh cho bé

25 tranh, mỗi tranh có chữ tiếng Anh bên dưới. Bỏ tick những tranh không muốn in, chọn số tranh mỗi trang rồi bấm In. Bấm vào một tranh để tô ngay trên máy.

Mỗi tờ
tranh
Chữ
arm
arm
back
back
tuvung123.com · Cơ thể · 1/13
beard
beard
body
body
tuvung123.com · Cơ thể · 2/13
ear
ear
elbow
elbow
tuvung123.com · Cơ thể · 3/13
eye
eye
face
face
tuvung123.com · Cơ thể · 4/13
finger
finger
foot
foot
tuvung123.com · Cơ thể · 5/13
hair
hair
hand
hand
tuvung123.com · Cơ thể · 6/13
head
head
heart
heart
tuvung123.com · Cơ thể · 7/13
knee
knee
leg
leg
tuvung123.com · Cơ thể · 8/13
moustache
moustache
mouth
mouth
tuvung123.com · Cơ thể · 9/13
neck
neck
nose
nose
tuvung123.com · Cơ thể · 10/13
shoulder
shoulder
stomach
stomach
tuvung123.com · Cơ thể · 11/13
toe
toe
tooth
tooth
tuvung123.com · Cơ thể · 12/13
tummy
tummy
tuvung123.com · Cơ thể · 13/13