Tranh tô màu đồ ăn và đồ uống tiếng Anh cho bé

45 tranh, mỗi tranh có chữ tiếng Anh bên dưới. Bỏ tick những tranh không muốn in, chọn số tranh mỗi trang rồi bấm In. Bấm vào một tranh để tô ngay trên máy.

Mỗi tờ
tranh
Chữ
bread
bread
breakfast
breakfast
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 1/23
burger
burger
butter
butter
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 2/23
cake
cake
candy
candy
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 3/23
cereal
cereal
cheese
cheese
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 4/23
chocolate
chocolate
coffee
coffee
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 5/23
cookie
cookie
dinner
dinner
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 6/23
egg
egg
fish
fish
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 7/23
flour
flour
fries
fries
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 8/23
honey
honey
ice
ice
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 9/23
ice cream
ice cream
jam
jam
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 10/23
juice
juice
lemonade
lemonade
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 11/23
lunch
lunch
meat
meat
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 12/23
meatball
meatball
milk
milk
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 13/23
milkshake
milkshake
noodle
noodle
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 14/23
olives
olives
pancake
pancake
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 15/23
pasta
pasta
pepper
pepper
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 16/23
pie
pie
pizza
pizza
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 17/23
rice
rice
salad
salad
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 18/23
salt
salt
sandwich
sandwich
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 19/23
sauce
sauce
sausage
sausage
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 20/23
soup
soup
sugar
sugar
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 21/23
tea
tea
water
water
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 22/23
yoghurt
yoghurt
tuvung123.com · Đồ ăn và đồ uống · 23/23