Tranh tô màu quần áo tiếng Anh cho bé

32 tranh, mỗi tranh có chữ tiếng Anh bên dưới. Bỏ tick những tranh không muốn in, chọn số tranh mỗi trang rồi bấm In. Bấm vào một tranh để tô ngay trên máy.

Mỗi tờ
tranh
Chữ
belt
belt
boots
boots
tuvung123.com · Quần áo · 1/16
bracelet
bracelet
cap
cap
tuvung123.com · Quần áo · 2/16
clothes
clothes
coat
coat
tuvung123.com · Quần áo · 3/16
costume
costume
crown
crown
tuvung123.com · Quần áo · 4/16
dress
dress
glasses
glasses
tuvung123.com · Quần áo · 5/16
glove
glove
handbag
handbag
tuvung123.com · Quần áo · 6/16
hat
hat
helmet
helmet
tuvung123.com · Quần áo · 7/16
jacket
jacket
jeans
jeans
tuvung123.com · Quần áo · 8/16
necklace
necklace
pants
pants
tuvung123.com · Quần áo · 9/16
pyjamas
pyjamas
ring
ring
tuvung123.com · Quần áo · 10/16
scarf
scarf
shirt
shirt
tuvung123.com · Quần áo · 11/16
shoe
shoe
shorts
shorts
tuvung123.com · Quần áo · 12/16
skirt
skirt
sock
sock
tuvung123.com · Quần áo · 13/16
sunglasses
sunglasses
sweater
sweater
tuvung123.com · Quần áo · 14/16
swimsuit
swimsuit
T-shirt
T-shirt
tuvung123.com · Quần áo · 15/16
trainers
trainers
uniform
uniform
tuvung123.com · Quần áo · 16/16