hero/ˈhɪroʊ/noun
Danh từ chỉ anh hùng hoặc người dũng cảm.
a person admired for bravery or achievements
He became a national hero after saving the children.
Anh ấy trở thành anh hùng quốc gia sau khi cứu các em nhỏ.
Câu thoại thật có chữ “hero”
Romantic hero.
Người hùng lãng mạn.
It's hero time.
Đến lúc làm người hùng rồi.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
You're a hero.
Cậu là người hùng.
Flower — phim