brother-in-law/ˈbrʌðərɪnlɔː/noun
Danh từ chỉ anh rể hoặc em rể.
your spouse’s brother or your sibling’s husband
My brother-in-law is visiting us next week.
Anh rể tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào tuần tới.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“anh rể” trong tiếng Anh là brother-in-law /ˈbrʌðərɪnlɔː/.
Danh từ chỉ anh rể hoặc em rể.
your spouse’s brother or your sibling’s husband
My brother-in-law is visiting us next week.
Anh rể tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào tuần tới.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt