illusion/ɪˈluː.ʒən/noun
Danh từ chỉ ảo ảnh hoặc niềm tin sai lầm về thực tế.
a false appearance or belief
The trick created an illusion of magic.
Màn ảo thuật tạo ra ảo ảnh kỳ diệu.
Câu thoại thật có chữ “illusion”
The mission with a triangle is to really create an optical illusion.
Nhiệm vụ của người hình tam giác là phải tạo ra được ảo giác đánh lừa mắt.
How To Dress For Your Body Shape - Tập 1 — chương trình TV
It just gives the illusion that your lips are fuller and adds a little sparkle on the lips which is a nice touch.
Nó sẽ mang lại cảm giác rằng đôi môi của bạn đầy đặn hơn và thêm một chút lấp lánh trên môi, đó là một nét đẹp.
10 Hacks For Your Best Smile - Tập 1 — chương trình TV
Illusion, confusion,
Ảo tưởng, nhầm lẫn
Backstreet Boys - Hologram — bài hát