three/θriː/determiner
Danh từ chỉ con số ba hoặc số lượng ba.
the number 3
I have three cats.
Tôi có ba con mèo.
Câu thoại thật có chữ “three”
Three blindfolds?
Ba bịt mắt?
Hit The Target, Win $300,000 - Tập 1 — chương trình TV
Dress number three.
Chiếc váy thứ ba.
Come WEDDING DRESS Shopping With Me - Tập 1 — chương trình TV
Okay. Three words.
Okay. Ba từ.
Charades with Gal Gadot and Miley Cyrus - Tập 1 — chương trình TV