octopus/ˈɑːktəpʊs/noun
Danh từ chỉ bạch tuộc, loài biển với tám xúc tu và thân mềm.
a sea creature with eight arms
The octopus hid under a rock.
Con bạch tuộc trốn dưới tảng đá.
Câu thoại thật có chữ “octopus”
Another octopus!
Một con bạch tuộc khác kìa!
Ultimate Baby Toy Room!! - Tập 1 — chương trình TV
Octo... multiple octopus.
Bạch tuộc... nhiều con bạch tuộc
Ultimate Baby Toy Room!! - Tập 1 — chương trình TV
I guess, are fish, and octopus.
Tôi đoán, là cá và bạch tuộc.
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV