mince/mɪns/verb
Động từ chỉ băm nhuyễn hoặc xay nhỏ.
to cut food, especially meat, into very small pieces
Mince the garlic and mix it with the sauce.
Băm nhỏ tỏi và trộn với nước sốt.
Câu thoại thật có chữ “mince”
Mince some garlic.
Băm nhỏ tỏi.
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
And look! Mince pies!
Nhìn kìa! Bánh nhân trái cây!
Mince garlic, one and a half cubes
Một củ rưỡi tỏi băm
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV