brush/brʌʃ/verb
Động từ chỉ hành động chải hoặc làm sạch bằng bàn chải.
to clean, smooth, or arrange something using a brush
He brushed his teeth after dinner.
Anh ấy đánh răng sau bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “brush”
To brush up on.
Cập nhật; cải thiện kỹ năng, kiến thức
10 Business English Expressions You Need To Know | Vocabulary - Tập 1 — chương trình TV
I brush my teeth.
Tôi đánh răng của mình
10 Morning Habits Geniuses Use To Jump Start Their Brain | Jim Kwik - Tập 1 — chương trình TV
Go cut the brush.
Đi chặt cành đi.
Northern Borders — phim