essence/ˈes.əns/noun
Danh từ chỉ bản chất hoặc yếu tố cốt lõi.
the fundamental nature of something
The essence of her argument is fairness.
Bản chất lập luận của cô ấy là sự công bằng.
Câu thoại thật có chữ “essence”
Wine is not a disembodied essence.
Rượu vang không phải một thứ tinh chất vô hình.
Hopscotch (1980) — phim
We say that the essence of meditation is awareness.
Chúng ta nói rằng cốt lõi của thiền chính là sự nhận thức.
Meditation Is Easier Than You Think - Tập 1 — chương trình TV
What we call the essence of meditation is awareness.
Những gì chúng ta gọi là bản chất của thiền là tỉnh giác.
How to Tap into Your Awareness | Yongey Mingyur Rinpoche | TED - Tập 1 — chương trình TV