companion/kəmˈpænjən/noun
Danh từ chỉ bạn đồng hành hoặc người bầu bạn.
a person who spends time with or travels with someone
The dog was his loyal companion during his journey.
Chú chó là người đồng hành trung thành của anh trong suốt hành trình.
Câu thoại thật có chữ “companion”
Maybe I'll meet a companion.
Biết đâu tôi lại gặp được một người bạn đời.
Lives in Upheaval After an Eviction | “Last Days on Lake Trinity” | The New Yorker Documentary — phim
This will be your cooking companion.
Đây là sẽ là người đồng hành trong quá trình nấu của bạn.
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
my dearest companion...
Bạn đồng hành thân cận nhất của tôi.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV