manifest/ˈmænəfest/noun
Danh từ chỉ danh sách hàng hóa vận chuyển.
a detailed list of a ship's cargo or passengers
The manifest listed all items on board.
Bản kê liệt kê tất cả các mặt hàng trên tàu.
Câu thoại thật có chữ “manifest”
What will you choose to manifest in 2023?
Bạn sẽ chọn thể hiện điều gì vào năm 2023?
How to Manifest Your Dreams in 2023 | tips to manifest anything you desire - Tập 1 — chương trình TV
This is one of my favorite ways to manifest.
Đây là một trong những cách yêu thích của tôi để thể hiện.
How to Manifest Your Dreams in 2023 | tips to manifest anything you desire - Tập 1 — chương trình TV
See where it says 200 units of fuel on your manifest there?
Thấy chỗ ghi 200 đơn vị nhiên liệu trên bản kê đó không?