retail/ˈriːteɪl/noun
Danh từ chỉ ngành bán lẻ hoặc bán hàng trực tiếp.
the sale of goods to the public
She works in retail management.
Cô ấy làm việc trong ngành quản lý bán lẻ.
Câu thoại thật có chữ “retail”
Farmers markets will be part of the set up, as well as other retail spaces at ground level.
Chợ nông sản sẽ là một phần của thiết lập, cũng như các không gian bán lẻ khác ở mặt đất.
Amazon's New $2.5 Billion Headquarters - Tập 1 — chương trình TV
in a retail store.
trong một cửa hàng bán lẻ.
Ellen Taught This Fan How to Speak English - Tập 1 — chương trình TV
At the time, we only had a retail store
Lúc đó chúng tôi chỉ có một cửa hàng bán lẻ