new friend/nuː frend/noun
Danh từ chỉ bạn mới hoặc người bạn mới quen.
someone you've recently become friends with
I made a new friend at the party last night.
Tôi đã kết bạn mới tại bữa tiệc tối qua.
Câu thoại thật có chữ “new friend”
Make a new friend?
Kết bạn mới?
The fastest way to ruin your entire life - Tập 1 — chương trình TV
BC told us about your new friend.
BC kể tụi tớ nghe về bạn mới của cậu.
So it was time for a new friend.
Vì vậy, đó là thời gian cho một người bạn mới.
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV