instinct/ˈɪnstɪŋkt/noun
Danh từ chỉ bản năng tự nhiên hướng dẫn hành vi mà không cần suy nghĩ.
a natural ability or reaction
Her instinct told her to run.
Bản năng mách bảo cô ấy phải chạy.
Câu thoại thật có chữ “instinct”
Primal instinct cannot lie.
Bản năng nguyên thuỷ không biết nói dối.
Pulsar | Sci-Fi Short Film — phim
I was acting on instinct.
Anh hành động theo bản năng thôi.
Deadly Target (1994) — phim
Recently, I've been using Audible and listening to 'The Language Instinct' by Steven Pinker.
Gần đây, tôi đang sử dụng Audible và nghe "The Language Instinct" của Steven Pinker.
How to learn English as an adult- 0 to fluency (Resources, Methods and Study Plans) - Tập 1 — chương trình TV