keyboard/ˈkiːbɔːrd/noun
Danh từ chỉ bàn phím máy tính.
a set of keys used to type on a computer
My keyboard isn't working properly.
Bàn phím của tôi không hoạt động đúng cách.
Câu thoại thật có chữ “keyboard”
A keyboard is a tool.
Bàn phím là một công cụ.
How to learn any language in six months - Chris Lonsdale - TEDxLingnanUniversity - Tập 1 — chương trình TV
She is quite the keyboard warrior.
Cô ấy đúng là chiến binh bàn phím.
This is a nice mechanical keyboard that has a nice sound.
Đây là một bàn phím cơ đẹp có âm thanh hay.
My Productivity Desk Setup - Tập 1 — chương trình TV