buddy/ˈbʌdi/noun
Danh từ chỉ bạn thân hoặc bạn bè thân thiết.
a casual word for a close friend or companion
He's my gym buddy.
Anh ấy là bạn tập gym của tôi.
Câu thoại thật có chữ “buddy”
Neil, buddy.
Neil, nè anh bạn.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
Okay, buddy?
Được không, anh bạn?
BACKYARD TENT!! First Time Camping with Adley and Baby Niko! Smores routine by the Camp Fire - Tập 1 — chương trình TV
Cheers buddy...
Cảm ơn con.