altar/ˈɔːltər/noun
Danh từ chỉ bàn thờ trong nghi lễ.
a table used in religious ceremonies
They placed flowers on the altar.
Họ đặt hoa lên bàn thờ.
Câu thoại thật có chữ “altar”
boys' church, and he was altar boy,
nhà thờ bên trường con trai, và anh ấy làm lễ sinh,
the new year vietnamese people also redecorate their altar to show respect to their ancestors
năm mới. Người Việt cũng trang trí lại bàn thờ để tỏ lòng thành kính với tổ tiên
WHAT DO PEOPLE NEED TO PREPARE FOR THE VIETNAMESE LUNAR NEW YEAR 2022?#WHATTHEPHO - Tập 1 — chương trình TV