panel/ˈpænəl/noun
Danh từ chỉ bảng điều khiển hoặc nhóm chuyên gia.
a flat surface or a group of people discussing something
The panel of judges gave high scores.
Ban giám khảo đã cho điểm cao.
Câu thoại thật có chữ “panel”
Uh, the panel's over by the FOV.
Ờ, bảng điều khiển nằm cạnh cái FOV.
EVA | Sci-Fi Short Film — phim
It goes through an armament fire control panel.
Nó đi qua bảng điều khiển hoả lực vũ khí.
UFO's Are Real (1979) — phim
First things first, you have to turn the control panel on.
Trước tiên, anh phải bật bảng điều khiển.
I Bought The World's Largest Firework - Tập 1 — chương trình TV