Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

bằng sáng chế” tiếng Anh là gì?

bằng sáng chế” trong tiếng Anh là patent /ˈpætənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 7 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

patent/ˈpætənt/noun

Danh từ chỉ bằng sáng chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ phát minh.

a legal right to an invention

He applied for a patent for his invention.

Anh ấy xin cấp bằng sáng chế cho phát minh của mình.

Câu thoại thật có chữ “patent

  • I only patent an item if I placed it.

    Tôi chỉ đăng ký sáng chế khi đã bán được món đó.

    Eddy's World | The Man Who Invented 800 Toysphim

  • Thanks to the musing of an obscure clerk worked in the Swiss patent office. Our next great discovery revealed that the universe is a strange, mysterious place.

    Nhờ một nhân viên thủ thư trầm ngâm trong văn phòng bằng sáng chế Thụy Sỹ, khám phá vĩ đại kế tiếp của chúng ta đã cho thấy vũ trụ là nơi bí ẩn vô cùng kỳ lạ.

    100 Greatest Discoveriesphim

  • So every patent that I had was of an item

    Nên mọi bằng sáng chế tôi có đều là của một món

    Eddy's World | The Man Who Invented 800 Toysphim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt