patent/ˈpætənt/noun
Danh từ chỉ bằng sáng chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ phát minh.
a legal right to an invention
He applied for a patent for his invention.
Anh ấy xin cấp bằng sáng chế cho phát minh của mình.
Câu thoại thật có chữ “patent”
I only patent an item if I placed it.
Tôi chỉ đăng ký sáng chế khi đã bán được món đó.
Thanks to the musing of an obscure clerk worked in the Swiss patent office. Our next great discovery revealed that the universe is a strange, mysterious place.
Nhờ một nhân viên thủ thư trầm ngâm trong văn phòng bằng sáng chế Thụy Sỹ, khám phá vĩ đại kế tiếp của chúng ta đã cho thấy vũ trụ là nơi bí ẩn vô cùng kỳ lạ.
100 Greatest Discoveries — phim
So every patent that I had was of an item
Nên mọi bằng sáng chế tôi có đều là của một món