cookie/ˈkʊk.i/noun
Danh từ chỉ bánh quy hoặc bánh ngọt nhỏ.
a small, flat, sweet baked food
Would you like a chocolate chip cookie?
Bạn có muốn một chiếc bánh quy sô cô la không?
Câu thoại thật có chữ “cookie”
Fortune cookie?
Bánh quy bói toán à?
Swinging with the Finkels — phim
A cookie?
Bánh quy à?
That's a damn good cookie.
Đó là một cái bánh quy ngon tuyệt.
2-Minute Vs. 2-Hour Vs. 2-Day Cookie - Tasty - Tập 1 — chương trình TV