Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

bạo loạn” tiếng Anh là gì?

bạo loạn” trong tiếng Anh là riot /ˈraɪ.ət/.

Trang này lấy ví dụ từ 9 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

riot/ˈraɪ.ət/noun

Danh từ chỉ cuộc bạo loạn, gây rối trật tự công cộng.

a violent public disturbance

The protest turned into a riot.

Cuộc biểu tình biến thành bạo loạn.

Câu thoại thật có chữ “riot

  • And they were read the riot act, stay outta politics.

    Và họ bị cảnh cáo nghiêm khắc: tránh xa chính trị ra.

    The Psychology of an Isolated Russia | The New Yorkerphim

  • My god, it looks like a vancouver hockey riot in here. No, I know. What is this. What are you two doing?

    Trời ơi, nhìn cứ như bạo loạn khúc côn cầu ở Vancouver. Ừ, em biết. Cái gì đây. Hai đứa làm gì thế?

    Yoga Hosersphim

  • Just a voice like a riot

    Chỉ như một giọng nói ồn ào

    Linkin Park - Waiting For The End bài hát

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt