conservative/kənˈsɜːrvətɪv/adjective
Tính từ chỉ bảo thủ hoặc giữ nguyên truyền thống.
not liking changes or new ideas
His views are very conservative.
Quan điểm của anh ấy rất bảo thủ.
Câu thoại thật có chữ “conservative”
So I'd still be viewed as conservative.
Vì vậy, tôi vẫn bị coi là bảo thủ.
Bill Gates Chats with Ellen for the First Time - Tập 1 — chương trình TV
Butchie: The schools here are so conservative.
Butchie: Võ đường ở đây bảo thủ lắm.
Think about that. Dress more conservative. Dress a bit more elegant.
Nghĩ về điều đó. Ăn mặc bảo thủ hơn. Ăn mặc sang trọng hơn một chút.
6 Things Women Do That Turn MEN OFF - Tập 1 — chương trình TV