Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

bảo thủ” tiếng Anh là gì?

bảo thủ” trong tiếng Anh là conservative /kənˈsɜːrvətɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 22 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

conservative/kənˈsɜːrvətɪv/adjective

Tính từ chỉ bảo thủ hoặc giữ nguyên truyền thống.

not liking changes or new ideas

His views are very conservative.

Quan điểm của anh ấy rất bảo thủ.

Câu thoại thật có chữ “conservative

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt