Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

bảo vệ” tiếng Anh là gì?

bảo vệ” trong tiếng Anh là protect, guard, protection, defend /prəˈtekt/.

Trang này lấy ví dụ từ 227 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

protect/prəˈtekt/verb

Động từ chỉ bảo vệ hoặc che chở.

to keep someone or something safe from harm

This sunscreen will protect your skin.

Kem chống nắng này sẽ bảo vệ làn da của bạn.

Câu thoại thật có chữ “protect

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

guard/ɡɑːrd/noun

Danh từ chỉ người bảo vệ hoặc lính canh.

a person who protects something or someone

The security guard checked our bags.

Nhân viên bảo vệ kiểm tra túi của chúng tôi.

Câu thoại thật có chữ “guard

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

protection/prəˈtekʃən/noun

Danh từ chỉ sự bảo vệ hoặc che chắn.

the act of keeping someone or something safe

Wearing a helmet gives you protection.

Đội mũ bảo hiểm giúp bạn được bảo vệ.

Câu thoại thật có chữ “protection

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

defend/dɪˈfend/verb

Động từ chỉ hành động bảo vệ hoặc che chở.

to protect someone or something from attack

Soldiers defended the city from attack.

Những người lính đã bảo vệ thành phố khỏi cuộc tấn công.

Câu thoại thật có chữ “defend

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt