precarious/prɪˈkeriəs/adjective
Tính từ chỉ sự bấp bênh, không an toàn.
not safe or certain; dangerously unstable
Their financial situation is precarious after the crisis.
Tình hình tài chính của họ bấp bênh sau khủng hoảng.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“bấp bênh” trong tiếng Anh là precarious /prɪˈkeriəs/.
Tính từ chỉ sự bấp bênh, không an toàn.
not safe or certain; dangerously unstable
Their financial situation is precarious after the crisis.
Tình hình tài chính của họ bấp bênh sau khủng hoảng.
Danh từ chỉ trò chơi bập bênh, hai người ngồi hai đầu cân bằng.
a playground balancing board
The kids played on the seesaw.
Bọn trẻ chơi bập bênh.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt