oblige/əˈblaɪdʒ/verb
Động từ chỉ việc yêu cầu làm theo luật hoặc nghĩa vụ.
to force someone to do something because of a rule or law
The law obliges employers to pay minimum wage.
Luật bắt buộc các chủ lao động phải trả lương tối thiểu.
Câu thoại thật có chữ “oblige”
happy to oblige.
vui vẻ tuân theo.
How to Study Effectively: 8 Advanced Tips - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV