iniquity/ˌɪˈnɪkwɪti/noun
Danh từ chỉ sự bất công, tội ác.
extreme unfairness or wickedness
They were outraged by the iniquity of the system.
Họ phẫn nộ vì sự bất công của hệ thống.
Câu thoại thật có chữ “iniquity”
Rejoiceth not in iniquity, but rejoiceth in the truth.
Không vui mừng vì điều bất chính, nhưng vui mừng vì chân lý.
Crossed Over — phim