beside/bɪˈsaɪd/preposition
Giới từ chỉ vị trí ở bên cạnh hoặc gần sát.
next to or at the side of something
She sat beside her mother.
Cô ấy ngồi bên cạnh mẹ mình.
Câu thoại thật có chữ “beside”
Standing beside him.
Đứng bên cạnh anh ấy.
Dave Chappelle Thinks OJ Simpson Might Be Chasing Him | Netflix Is A Joke - Tập 1 — chương trình TV
We're right beside the salt market.
Chúng ta đang ở ngay bên cạnh chợ muối.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV
He leadeth me beside still waters.
Người dẫn tôi tới bên dòng nước lặng.
The Dollmaker (1984) — phim