beneath/bɪˈniːθ/preposition
Giới từ chỉ vị trí ở dưới hoặc bên dưới cái gì.
under something
The ground was wet beneath our feet.
Mặt đất ẩm ướt dưới chân chúng tôi.
Câu thoại thật có chữ “beneath”
Sapnap said he's beneath the money.
Sapnap nói rằng anh ta không đủ tiền.
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV
It's right beneath the President's room.
Nó ngay dưới phòng Tổng thống.
Dreamscape (1984) — phim
Karl is right beneath all the money.
Karl ở ngay bên dưới tất cả số tiền.
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV