inside/ˌɪnˈsaɪd/preposition
Giới từ chỉ bên trong hoặc trong không gian kín.
in or into the inner part of something
The keys are inside the drawer.
Chìa khóa nằm bên trong ngăn kéo.
Câu thoại thật có chữ “inside”
There's nothing inside.
thật là vô vọng
Evanescence - Bring Me To Life — bài hát
But I hurt inside...
Nhưng trong sâu thẳm em có một nỗi đau...
David Archuleta - Angels in the Alleyway — bài hát
Can you see inside?
Em có thể nhìn thấu anh không?
5 Seconds Of Summer - Jet Black Heart — bài hát