fat/fæt/adjective
Danh từ chỉ chất béo hoặc mô mỡ.
having too much body weight; containing a lot of fat
The cat is getting fat.
Con mèo đang béo lên.
Câu thoại thật có chữ “fat”
The fat.
Phần mỡ.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV
Fat bitch!
Con mụ béo!
Bruno (2000) — phim
You're fat.
Thầy béo.
The King of Queens — Huấn luyện viên bóng bầu dục nhí căng nhất — phim