receipt/rɪˈsiːt/noun
Danh từ chỉ biên lai hoặc hóa đơn thanh toán.
a written statement confirming payment for goods or services
Keep the receipt in case you want to return the item.
Giữ lại hóa đơn nếu bạn muốn trả lại món hàng.
Câu thoại thật có chữ “receipt”
The receipt is in a box. - Ooh.
Hóa đơn nằm trong hộp. - Ồ.
I Ate 100K Golden Ice Cream - Tập 1 — chương trình TV
In Japan, many businesses are still paper-based so this form of receipt is absolutely necessary.
Ở Nhật Bản, nhiều doanh nghiệp vẫn thích làm việc trên giấy tờ nên hóa đơn kiểu này là hoàn toàn cần thiết.
Day in the Life of a Japanese Panko Factory Owner - Tập 1 — chương trình TV
You left your credit card receipt inside the beamer babe
Anh để lại biên lai thẻ tín dụng của mình bên trong chiếc xe cưng của anh
Ashanti - The Way That I Love You — bài hát