Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

bình tĩnh” tiếng Anh là gì?

bình tĩnh” trong tiếng Anh là calm, dispassionate, equanimity /kɑːm/.

Trang này lấy ví dụ từ 152 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

dispassionate/dɪsˈpæʃənət/adjective

Tính từ chỉ sự khách quan, không thiên vị.

not influenced by emotions or personal feelings

A judge must remain dispassionate when making decisions.

Thẩm phán phải giữ thái độ khách quan khi ra quyết định.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

equanimity/ˌiːkwəˈnɪmɪti/noun

mental calmness, especially in a difficult situation

She accepted the bad news with surprising equanimity.

Cô ấy đón nhận tin xấu với sự điềm tĩnh đáng ngạc nhiên.

Học cả bộ “Trình Độ C2 - Proficient

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt