calm/kɑːm/adjective
Tính từ chỉ trạng thái bình tĩnh, yên ổn.
not feeling nervous, angry, or excited
He stayed calm during the storm.
Anh ấy giữ bình tĩnh trong cơn bão.
Câu thoại thật có chữ “calm”
Calm down.
Bình tĩnh nào.
Shrinking — Gaby's Proposal — phim
I'm calm.
Anh bình tĩnh mà.
Gremlin — phim
Stay calm.
Bình tĩnh nào.
Widow's Bay — The Shaman — phim