outfit/ˈaʊt.fɪt/noun
Danh từ chỉ bộ quần áo hoặc trang phục phù hợp cho dịp cụ thể.
a set of clothes
Her new outfit looks amazing for the party!
Bộ trang phục mới của cô ấy trông thật tuyệt cho bữa tiệc!
Câu thoại thật có chữ “outfit”
Same outfit.
Cùng một đơn vị.
Love the outfit!
Tôi thích trang phục đấy!
The Little Mermaid in REAL LIFE (TRICK OR TREATING with ARIEL URSULA FLOUNDER and SEBASTIAN) - Tập 1 — chương trình TV
The outfit looks great.
Bộ đồ trông tuyệt đó.
Best Friends Dress Up Like Each Other - Tập 1 — chương trình TV