bull/bʊl/noun
Danh từ chỉ bò đực hoặc người hung hăng.
an adult male cow
The farmer kept a large bull in the field.
Người nông dân nuôi một con bò đực lớn ngoài đồng.
Câu thoại thật có chữ “bull”
Oh, bull shit.
Ôi, nhảm nhí.
Firepower (1993) — phim
Bull and jam, woman.
Nhảm nhí, bà nó ạ.
Northern Borders — phim
Red bull gives you farts (beeps).
Red bull cho bạn xì hơi (xì hơi).
Press This Button To Win 100,000 DOLLA! - Tập 1 — chương trình TV