emergency kit/ɪˈmɜːrdʒənsi kɪt/noun
Danh từ chỉ bộ dụng cụ khẩn cấp.
a set of supplies used in emergencies
Keep an emergency kit in your car.
Giữ một bộ dụng cụ khẩn cấp trong xe của bạn.
Câu thoại thật có chữ “emergency kit”
Maggie's got the emergency kit.
Maggie có túi cấp cứu.
Country Remedy (2007) — phim