father-in-law/ˈfɑːðərɪnlɔː/noun
Danh từ chỉ bố chồng hoặc bố vợ.
your spouse’s father
My father-in-law is a retired doctor.
Bố chồng tôi là bác sĩ đã nghỉ hưu.
Câu thoại thật có chữ “father-in-law”
Future father-in-law?
Cha vợ tương lai?
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
That's no way to talk to my future father-in-law...
Đó đúng là không phải cách ăn nói với cha vợ tương lai mà.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV