baseball/ˈbeɪs.bɔːl/noun
Danh từ chỉ môn bóng chày, thể thao phổ biến.
a sport played with a bat and ball
He plays baseball every weekend.
Anh ấy chơi bóng chày mỗi cuối tuần.
Câu thoại thật có chữ “baseball”
Baseball, Sensei!
Bóng chày, thưa thầy!
The Great Fight (2011) — phim
Does Max even like baseball?
Max có thích bóng chày không?
Noah, here is the baseball bat.
Noah, đây là cây gậy bóng chày.
Hit The Target, Win $300,000 - Tập 1 — chương trình TV