dinner/ˈdɪn.ər/noun
Danh từ chỉ bữa tối hoặc bữa ăn chính buổi tối.
the main meal of the day, usually in the evening
We had pizza for dinner.
Chúng tôi ăn pizza cho bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “dinner”
Your dinner!
bữa tối của cô!
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
AKA dinner.
Bữa tối AKA.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
Dinner time!
Đến giờ ăn tối rồi!
Catch | Short Film — phim