Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

bực bội” tiếng Anh là gì?

bực bội” trong tiếng Anh là frustrated, vexation /ˈfrʌstreɪtəd/.

Trang này lấy ví dụ từ 16 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

frustrated/ˈfrʌstreɪtəd/adjective

Tính từ chỉ trạng thái bực bội hoặc thất vọng.

feeling upset or annoyed because you cannot do something

She felt frustrated with the slow progress.

Cô ấy cảm thấy bực bội vì tiến độ chậm.

Câu thoại thật có chữ “frustrated

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách

vexation/vekˈseɪ.ʃən/noun

Danh từ chỉ sự bực tức hoặc khó chịu.

the state of being annoyed or worried

He could not hide his vexation at the delay.

Anh ấy không thể che giấu sự bực bội vì sự chậm trễ.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt