step/step/noun
Danh từ chỉ bước đi hoặc giai đoạn trong quá trình.
a stage in a process or action
Follow each step carefully.
Hãy làm theo từng bước một cách cẩn thận.
Câu thoại thật có chữ “step”
Step back.
Lùi lại.
Would You Rather Have 100K Dollars OR This Mystery Key? - Tập 1 — chương trình TV
Mind your step.
Đi cẩn thận nhé.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Just step out.
Chỉ cần bước ra ngoài thôi.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV