extol/ɪkˈstoʊl/verb
Động từ chỉ hành động ca ngợi, tán dương.
to praise something or someone highly
The teacher extolled her students for their hard work.
Giáo viên ca ngợi học sinh vì sự chăm chỉ của họ.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“ca ngợi” trong tiếng Anh là extol, laud /ɪkˈstoʊl/.
Động từ chỉ hành động ca ngợi, tán dương.
to praise something or someone highly
The teacher extolled her students for their hard work.
Giáo viên ca ngợi học sinh vì sự chăm chỉ của họ.
Động từ chỉ hành động ca ngợi, tán dương.
to praise someone or something highly
The scientist was lauded for her groundbreaking work.
Nhà khoa học được ca ngợi vì công trình đột phá.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt