tuna/ˈtuː.nə/noun
Danh từ chỉ loại cá biển, thường dùng làm thực phẩm đóng hộp.
a large edible fish
I made a tuna sandwich for lunch.
Mình làm bánh mì cá ngừ cho bữa trưa.
Câu thoại thật có chữ “tuna”
The tuna, the caviar.
Cá ngừ, trứng cá muối.
I Ate $70,000 Golden Pizza - Tập 1 — chương trình TV
Tuna is very tender, looks like chicken.
Miếng cá ngừ thì rất là mềm, nhìn giống với thịt gà.
Jelly Fish Noodle, Seafood Mini Pancakes, Flan Cake | Ultimate Eat in Nha Trang - Tập 1 — chương trình TV
Jellyfish, fish cakes, tuna, tomatoes and green onions.
sứa, chả cá, cá ngừ, cà chua và hành lá.
Jelly Fish Noodle, Seafood Mini Pancakes, Flan Cake | Ultimate Eat in Nha Trang - Tập 1 — chương trình TV