coffee/ˈkɑːfi/noun
Danh từ chỉ cà phê hoặc đồ uống từ hạt cà phê.
a drink made from roasted coffee beans
She drinks a cup of coffee every morning.
Cô ấy uống một tách cà phê mỗi sáng.
Câu thoại thật có chữ “coffee”
Coffee cooking.
Nấu cà phê.
Can This Chef Make A 3-Course Meal In A Coffee Maker? - Tập 1 — chương trình TV
Any coffee?
Có cà phê không?
Swinging with the Finkels — phim
Make some coffee.
Pha ít cà phê.