tie/taɪ/noun
Danh từ chỉ cà vạt mặc với trang phục chính thức.
a long piece of cloth worn around the neck; also a verb meaning to fasten with string or rope
He wore a red tie to the meeting.
Anh ấy đeo cà vạt đỏ đến cuộc họp.
Câu thoại thật có chữ “tie”
It's a tie.
Hòa rồi.
KIDS: A tie?
BỌN TRẺ: Hòa ạ?
It was a tie.
Là ván hòa rồi.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV