renovation/ˌren.əˈveɪ.ʃən/noun
Danh từ chỉ việc sửa chữa, nâng cấp nhà cửa hoặc công trình.
the act of improving a building
The house is under renovation this month.
Ngôi nhà đang được cải tạo trong tháng này.
Câu thoại thật có chữ “renovation”
closing some deal for the entire subway renovation.
chốt hợp đồng cho cả dự án cải tạo tàu điện ngầm.
In Her Defense (1999) — phim
- I'm doing a major renovation to your room.
Mẹ đang làm một cải tiến lớn cho phòng của con.
73 Questions With Kendall Jenner | Vogue - Tập 1 — chương trình TV