disguise/dɪsˈɡaɪz/verb
Động từ chỉ hành động cải trang hoặc che giấu.
to change appearance to hide identity
The thief disguised himself as a delivery man.
Tên trộm cải trang thành người giao hàng.
Câu thoại thật có chữ “disguise”
I disguise as altruism?
Mà tôi ngụy trang thành lòng vị tha không?
Taylor Swift - Anti-Hero — bài hát
And before I blend in, I need to disguise this bag.
Và trước khi hòa vào, tôi cần ngụy trang cái túi này.
I Got Hunted By The FBI - Tập 1 — chương trình TV
Some things you can't disguise
Nhưng không thể che giấu đi tất cả
Demi Lovato - Give Your Heart a Break — bài hát