calorie/ˈkæləri/noun
Danh từ chỉ đơn vị đo năng lượng thực phẩm.
a unit of energy in food
This snack contains 150 calories.
Món ăn nhẹ này chứa 150 calo.
Câu thoại thật có chữ “calorie”
No one cares about the calorie count.
Không ai quan tâm đến lượng calo.
Chicago’s Famous Cake Shake Is A Portillo’s Staple | Legendary Eats - Tập 1 — chương trình TV
to be as high-fat, high-calorie as possible.
càng nhiều chất béo, nhiều calo càng tốt.
How overstimulation is ruining your life - Tập 1 — chương trình TV
So for a 2000 calorie diet, that's 25 grams of added sugar
Vì vậy, đối với một chế độ ăn 2000 calo, đó là 25 gam đường bổ sung
I quit sugar for 30 days - Tập 1 — chương trình TV