Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

cảm xúc” tiếng Anh là gì?

cảm xúc” trong tiếng Anh là emotional, emotion /ɪˈmoʊʃənəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 153 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

emotional/ɪˈmoʊʃənəl/adjective

Tính từ chỉ liên quan đến cảm xúc hoặc dễ xúc động.

relating to emotions or expressing strong feelings

He gave an emotional speech at the farewell party.

Anh ấy đã phát biểu đầy cảm xúc trong buổi chia tay.

Câu thoại thật có chữ “emotional

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

emotion/ɪˈmoʊʃən/noun

Danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.

a strong feeling such as love, anger, or fear

She couldn’t hide her emotion when she heard the news.

Cô ấy không thể giấu được cảm xúc khi nghe tin.

Câu thoại thật có chữ “emotion

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt